prairie sage

prairie sage

A prairie sage plant grows on a dry, open plain.

Định nghĩa
  • Danh từ: Cây thơm thảo nguyên: Một loại cây thân thảo lâu năm, màu trắng như bông, mọcvùng Tây Nam Hoa Kỳ. Tên khoa học thường hoặc các loài cùng chi. Loại cây này mùi thơm đặc trưng thường được dùng trong y học dân gian hoặc làm cảnh.
dụ sử dụng
  • The prairie sage grows abundantly in the dry plains of Texas.
    (Cây thơm thảo nguyên mọc nhiều trên các đồng bằng khô hạn của Texas.)

  • Native Americans used prairie sage in traditional rituals for its cleansing properties.
    (Người Mỹ bản địa đã sử dụng cây thơm thảo nguyên trong các nghi lễ truyền thống đặc tính thanh tẩy của .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prairie sage" có thể được dùng để chỉ bất kỳ loài cây thuộc họ Cúc (Asteraceae) đặc điểm tương tự, mọcvùng thảo nguyên Bắc Mỹ.
    • The prairie sage is often mistaken for common sage due to its similar aroma.
      (Cây thơm thảo nguyên thường bị nhầm với cây thơm thông thường mùi thơm tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagebrush (danh từ): cây ngải (một loại cây bụi khác trong cùng họ, thường mọcvùng khô cằn).
    • The prairie sage is distinct from sagebrush, which is taller and woodier.
      (Cây thơm thảo nguyên khác biệt với cây ngải, loại cây cao hơn thân gỗ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • White sage (cây thơm trắng): thường dùng để chỉ loài (khác họ), nhưng đôi khi được dùng lẫn lộn.
  • Western mugwort (ngải tây): một tên gọi khác cho .
Các cụm từ liên quan
  • "Prairie sage tea": trà từ cây thơm thảo nguyên, thường được dùng làm thuốc.
    • She brewed prairie sage tea to soothe her sore throat.
      ( ấy pha trà từ cây thơm thảo nguyên để làm dịu cơn đau họng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be as tough as prairie sage": (thành ngữ) chỉ người cứng cỏi, kiên cường, thích nghi tốt với khó khăn.
    • After years of farming in the drought, she was as tough as prairie sage.
      (Sau nhiều năm làm nông trong hạn hán, ấy cứng cỏi như cây thơm thảo nguyên.)

Từ chứa "prairie sage"